Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

squad car

/'skwɔd'kɑ:/

danh từ

  • xe tuần tra của cảnh sát (có đài sóng ngắn để liên hệ với cơ quan chỉ huy)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...