Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

squaddy

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

squaddy

//

* danh từ
  • người lính (đặc biệt là người binh nhì trẻ); người tân binh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...