squalidly
//
* phó từ- dơ dáy, bẩn thỉu, tồi tàn (đặc biệt vì cẩu thả, vì bần cùng); nghèo nàn, khốn khổ
- đê tiện, bủn xỉn; sa đoạ về đạo đức
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a squalid manner.
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
adv. In a squalid manner.
Đang tải...