Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

squally

/'skwɔ:li/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

squally

/'skwɔ:li/

tính từ

  • có gió mạnh, có gió thổi từng cơn dữ dội
  • bão tố, đe doạ
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by short periods of noisy commotion s. characterized by brief periods of violent wind or rain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...