Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

squally

/'skwɔ:li/

tính từ

  • có gió mạnh, có gió thổi từng cơn dữ dội
  • bão tố, đe doạ
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by short periods of noisy commotion\ns. characterized by brief periods of violent wind or rain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...