Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

squanderer

/'skwɔndərə/

danh từ

  • người tiêu phung phí, người hoang phí
Định nghĩa tiếng Anh

n a recklessly extravagant consumer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...