Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

squanderer

/'skwɔndərə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

squanderer

/'skwɔndərə/

danh từ

  • người tiêu phung phí, người hoang phí
Định nghĩa tiếng Anh

n a recklessly extravagant consumer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...