Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

squanderingly

//

* phó từ
  • xem squadering
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a squandering manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...