square bracket
/'skweə'brækit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
square bracket
/'skweə'brækit/
danh từ
- dấu móc vuông
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...