Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

square bracket

/'skweə'brækit/

danh từ

  • dấu móc vuông

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...