Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

square circle

/'skweəd'sə:kl/

danh từ

  • (thông tục) vũ đài (đấu quyền Anh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...