Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“square dances” là số nhiều của square dance — đang hiển thị từ gốc:

square dance

//

* danh từ
  • điệu nhảy có bốn đôi cùng nhảy ở bốn phía, mặt hướng về phía trong lúc bắt đầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...