Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

square measure

/skwɛə ˈmeʒə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

square measure

//

* danh từ
  • cách đo diện tích được biểu thị bằng mét vuông (bộ vuông )
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...