Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

square shooter

/'skweə'ʃu:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

square shooter

/'skweə'ʃu:tə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người thẳng thắn thật thà
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...