Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

square shooter

/'skweə'ʃu:tə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người thẳng thắn thật thà
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...