Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

square-built

/'skweə'bilt/

tính từ

  • to ngang (người)
Định nghĩa tiếng Anh

s. broad and solidly built

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...