Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

square-rigged

/'skweə'rigd/

tính từ

  • (hàng hải) có buồm chính thẳng góc với thuyền
Định nghĩa tiếng Anh

s. rigged with square sails as the principal ones

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...