square-shouldered
/'skweə'ʃouldəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
square-shouldered
/'skweə'ʃouldəd/
tính từ
- có vai ngang (người)
Định nghĩa tiếng Anh
s having broad shoulders
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s having broad shoulders
Đang tải...