Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

square-shouldered

/'skweə'ʃouldəd/

tính từ

  • có vai ngang (người)
Định nghĩa tiếng Anh

s having broad shoulders

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...