Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

square-toes

/'skweətouz/

danh từ

  • người nệ cổ; người chuộng nghi thức
Định nghĩa tiếng Anh

n. A precise person; -- used contemptuously or jocularly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...