squarehead
/'skweəhed/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
squarehead
/'skweəhed/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người Bắc Âu ở Mỹ, Ca-na-đa
- ghuộm từ lóng
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...