Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

squarehead

/'skweəhed/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người Bắc Âu ở Mỹ, Ca-na-đa
  • ghuộm từ lóng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...