Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #9723

squarely

/'skweəli/

phó từ

  • vuông vắn
  • thẳng thắn, thật thà, trung thực
  • kiên quyết, dứt khoát
Định nghĩa tiếng Anh

r. directly and without evasion; not roundabout\nr. in a straight direct way\nr. firmly and solidly\nr. in a square shape

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...