Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40900

squareness

/'skweənis/

danh từ

  • sự vuông vắn
  • tính thẳng thắn, tính thật thà, tính trung thực
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being shaped like a square

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...