Từ điển Anh–Việt
109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "squares". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (7)
Least squares
(Econ) Phương pháp bình phương nhỏ nhất.
Sum of squares
(Econ) Tổng các bình phương.
Weighted least squares
(Econ) Bình phương gia quyền nhỏ nhất.
Three stage least squares
(Econ) Bình phương nhỏ nhất của ba giai đoạn.
Indirect least squares (ILS)
(Econ) Bình phương tối thiểu gián tiếp.
Restricted least squares (RLS)
(Econ) Bình phương nhỏ nhất hạn chế.
Two stage leatst squares (TSLS hoặc 2 SLS)
(Econ) Bình phương nhỏ nhất hai giai đoạn