Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

squash court

/'skwɔʃ'kɔ:t/

danh từ

  • sân chơi bóng quần
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...