squash court
/'skwɔʃ'kɔ:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
squash court
/'skwɔʃ'kɔ:t/
danh từ
- sân chơi bóng quần
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...