Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

squashily

//

* phó từ
  • mềm dễ bẹt; bùn nhão (đất)
  • mềm nhũn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...