Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

squashily

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

squashily

//

* phó từ
  • mềm dễ bẹt; bùn nhão (đất)
  • mềm nhũn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...