Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

squashing

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

squashing

//

* danh từ
  • sự ép; đè bẹp; chen chúc nhau
Định nghĩa tiếng Anh

v to compress with violence, out of natural shape or condition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...