Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

squashing

//

* danh từ
  • sự ép; đè bẹp; chen chúc nhau
Định nghĩa tiếng Anh

v to compress with violence, out of natural shape or condition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...