Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

squashy

/'skwɔʃi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

squashy

/'skwɔʃi/

tính từ

  • mềm nhão
  • dễ ép, dễ nén; dễ vắt
Định nghĩa tiếng Anh

s like a pulp or overripe; not having stiffness s (of soil) soft and watery s easily squashed; resembling a sponge in having soft porous texture and compressibility

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...