Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

squiffed

/'skwift/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

squiffed

//

* tính từ
  • (từ lóng) ngà ngà say
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...