Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

squill-fish

/'skwifiʃ/

danh từ

  • (động vật học) tôm ruộc ((cũng) squill)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...