squirely
/'skwaiəli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
squirely
/'skwaiəli/
tính từ
- (thuộc) địa chủ
Định nghĩa tiếng Anh
a. & adv. Becoming a squire; like a squire.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. & adv. Becoming a squire; like a squire.
Đang tải...