Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

squireship

/'skwaiəhud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

squireship

/'skwaiəhud/

danh từ

  • cương vị địa chủ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...