Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

squirrel-fish

/'skwirəlfiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

squirrel-fish

/'skwirəlfiʃ/

danh từ

  • (động vật học) cá sơn đá, cá sơn rằn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...