Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

squirt-gun

/skwə:tgʌn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

squirt-gun

/skwə:tgʌn/

danh từ

  • súng phụt nước (đồ chơi của trẻ con) ((cũng) squirt)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...