stabilized
phổ biến #28919
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stabilized
//
- được ổn định
Định nghĩa tiếng Anh
s. made stable or firm
Từ điển Anh–Việt
112.131 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. made stable or firm
Đang tải...