Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28919

stabilized

//

  • được ổn định
Định nghĩa tiếng Anh

s. made stable or firm

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...