Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23116

stabilizing

//

* danh từ
  • sự tạo (đảm bảo) ổn định
Định nghĩa tiếng Anh

s. causing to become stable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...