stabilizing
/'steibә,laiziŋ/ phổ biến #23116
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stabilizing
//
* danh từ- sự tạo (đảm bảo) ổn định
Định nghĩa tiếng Anh
s. causing to become stable
Từ điển Anh–Việt
112.131 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. causing to become stable
Đang tải...