stable employment
cụm từ
- việc làm ổn định, công việc lâu dài và an toàn
- provide stable employment: cung cấp việc làm ổn định
- seek stable employment: tìm kiếm việc làm ổn định
- stable employment opportunities: cơ hội việc làm ổn định
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...