Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stable-boy

/'steiblbɔi/

-man)
/'steiblmən/

danh từ

  • người giữ ngựa, người coi ngựa, người trông nom chuồng ngựa
Biến thể từ stable-boys số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...