Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stable-lad

//

* danh từ
  • người trẻ (nam hoặc nữ) làm việc trong chuồng ngựa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...