stacking boxes
cụm từ
- xếp các hộp chồng lên nhau
- stacking boxes on the ground: xếp các hộp chồng lên nhau trên mặt đất
Đồng nghĩa
piling boxesheaping boxes
112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...