staddle
/'stædl/
Biến thể từ
staddles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
staddle
//
* danh từ- sàn đỡ, bệ đỡ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a base or platform on which hay or corn is stacked