stade
/steid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stade
//
* danh từ- xem stadium
Định nghĩa tiếng Anh
n. A stadium. n. A landing place or wharf.
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A stadium. n. A landing place or wharf.
Đang tải...