Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stadholder

/'stæd,houldə/

danh từ

  • (sử học) phó vương, thống đốc
  • chánh án (Hà lan)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...