stadholder
/'stæd,houldə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stadholder
/'stæd,houldə/
danh từ
- (sử học) phó vương, thống đốc
- chánh án (Hà lan)
Từ điển Anh–Việt
112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...