Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stadia

/'steidiə/ phổ biến #42502
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stadia

/'steidiə/

danh từ

  • thước đo tầm xa

danh từ số nhiều của stadium

Định nghĩa tiếng Anh

n a large structure for open-air sports or entertainments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...