Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stadtholdership

//

* danh từ
  • chức vụ tổng đốc (Hà Lan)
  • chức vụ trưởng quan hành chính (Hà Lan)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The office or position of a stadtholder.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...