Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stag-evil

/'stæg,i:vl/

danh từ

  • bệnh cứng hàm (ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A kind of palsy affecting the jaw of a horse.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...