stag-evil
/'stæg,i:vl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stag-evil
/'stæg,i:vl/
danh từ
- bệnh cứng hàm (ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh
n. A kind of palsy affecting the jaw of a horse.
Từ điển Anh–Việt
112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A kind of palsy affecting the jaw of a horse.
Đang tải...