Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stage door

/'steidʤ'dɔ:/

danh từ

  • cửa vào của diễn viên (ở sau sân khấu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...