Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stage fever

/'steidʤ'fi:və/

danh từ

  • sự mê sân khấu, sự mê đóng kịch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...