Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stage fright

/'steidʤ'frait/

danh từ

  • sự run sợ khi ra trình diễn (lần đầu tiên)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...