Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stage left

//

* danh từ
  • phía trái sân khấu, phía tay trái người diễn viên quay mặt xuống khán giả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...