Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stage manager

/'steidʤ'mænidʤə/

danh từ

  • (sân khấu) đạo diễn (kịch)
  • người phụ trách hậu đài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...