Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stage right

//

* danh từ
  • phía bên phải sân khấu, phía tay phải người diễn viên khi quay mặt xuống khán giả

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...