Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stage rights

/'steidʤ'raits/

danh từ số nhiều

  • đặc quyền diễn (một vở kịch)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...