Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stage whisper

/'steidʤ'wispə/

danh từ

  • (sân khấu) lời vờ nói thầm (cốt để cho khán giả nghe thấy)
  • lời nói thầm cốt để cho người khác nghe thấy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...