Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stage-hand

//

* danh từ
  • người người làm công trong việc giúp dọn dẹp phông cảnh trong rạp hát
Biến thể từ stage-hands số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...